ong bắp cày
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài ong có kích thước lớn, thân hình thon dài và sọc vàng đen giống như quả bắp cày: "ong bắp cày" là tên gọi dân gian chỉ một loài ong có ngoại hình đặc trưng với phần bụng thon nhọn, thường có màu sắc sọc vàng và đen nổi bật, trông giống hình dáng quả bắp cày (một loại quả).
- Loài côn trùng thuộc họ Vespidae, có nọc độc mạnh và tính hung hãn: Đây là loài ong có khả năng đốt đau đớn, thường làm tổ trên cây hoặc mái nhà và có tập tính bảo vệ tổ rất quyết liệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn có một tổ ong bắp cày rất lớn. (Chỉ một tổ của loài ong cụ thể này.)
- Ong bắp cày thường bay rất nhanh và tiếng kêu vo ve to. (Mô tả đặc điểm của loài ong này.)
- Anh ấy bị ong bắp cày đốt sưng cả cánh tay. (Chỉ việc bị loài ong này tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong so sánh, ví von về tính cách hung hăng hoặc vẻ ngoài sắc sảo:
- Cô ấy nói năng chua ngoa như ong bắp cày. (Ví von tính cách chua ngoa, hay châm chọc.)
- Chiếc xe màu vàng đen ấy trông như một con ong bắp cày khổng lồ. (So sánh dựa trên màu sắc và hình dáng.)
Biến thể và từ liên quan
- Ong bầu: Tên gọi khác phổ biến hơn của cùng một loài ong.
- Ong bầu thường làm tổ hình cầu dưới mái hiên.
- Ong vò vẽ: Một tên gọi khác cùng chỉ loài ong này, nhấn mạnh đặc điểm phần bụng.
- Ong đất: Chỉ một nhóm ong khác, thường làm tổ dưới đất, cần phân biệt.
Từ đồng nghĩa
- Ong bầu: Từ đồng nghĩa phổ biến, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
- Ong vò vẽ: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Dữ như ong bắp cày: Thành ngữ ví von người nào đó rất dữ tợn, hung hãn.
- Sau khi thua trận, huấn luyện viên trở nên dữ như ong bắp cày.
- Tổ ong bắp cày: Cụm từ chỉ một tình huống hoặc nơi chốn nguy hiểm, dễ xảy ra xung đột.
- Đề cập đến vấn đề lương bổng lúc này chẳng khác nào chọc vào tổ ong bắp cày.
- Loài ong to, mình giống như bắp cày.